Trong lịch sử hình thành và phát triển của các thương cảng cổ ở khu vực Đông Nam Á, yếu tố tự nhiên, đặc biệt là chế độ gió mùa giữ vai trò nền tảng, chi phối trực tiếp hoạt động hàng hải, thương mại và đời sống xã hội cảng thị. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu về thương cảng Hội An, gió mùa thường chỉ được nhắc đến như một điều kiện tự nhiên thuận lợi cho giao thương, chứ chưa được xem xét như một nhân tố cấu trúc, góp phần định hình quá trình vận hành kinh tế, xã hội và văn hóa của cảng thị này.
Bài viết này tiếp cận dưới góc độ xem gió mùa không chỉ là bối cảnh, điều kiện tự nhiên mà là một tác nhân lịch sử có khả năng tác động, ảnh hưởng đến hoạt động thương mại, tổ chức cư trú - không gian và sinh hoạt văn hóa tại Hội An, một đô thị thương cảng gắn chặt với các yếu tố tự nhiên - gió mùa.
Phố cổ Hội An nhìn từ trên cao - Ảnh: Quang Ngọc
1. Chế độ gió mùa trong tổ chức hoạt động thương mại của thương cảng Hội An
Hội An nằm trong không gian biển Đông, khu vực chịu ảnh hưởng sâu sắc của chế độ gió mùa nhiệt đới, yếu tố tự nhiên mang tính quy luật, chi phối trực tiếp hoạt động hàng hải và thương mại biển trong khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh kỹ thuật hàng hải tiền cận đại còn phụ thuộc lớn vào sức gió, sự luân phiên của chế độ gió mùa đã quyết định lịch trình di chuyển của tàu thuyền, tổ chức cấu trúc và vận hành thương mại của thương cảng Hội An theo chu kỳ tự nhiên.
Các tuyến hải thương quốc tế đi qua vùng biển Việt Nam, từ Malacca, Goa đến Macao, Trung Quốc và Nhật Bản, đều tuân thủ lịch trình gió mùa: từ khoảng tháng 3 đến tháng 9 là gió thổi từ Tây Nam lên Đông Bắc, thuận lợi cho các đoàn thuyền đi lên phía Bắc; từ tháng 9 đến tháng 12 là gió thổi từ Đông Bắc xuống Tây Nam, tạo điều kiện cho hành trình trở về phương Nam. Chính chu kỳ gió này đã định hình hải trình, thời gian di chuyển cũng như điểm dừng chân của các đoàn thương thuyền trong mạng lưới hải thương khu vực.
Các ghi chép sớm của giáo sĩ Cristoforo Borri cho thấy hoạt động giao thương với Đàng Trong không diễn ra liên tục quanh năm, mà tập trung trong khuôn khổ một mùa hội chợ kéo dài nhiều tháng tại các cảng thị. Theo Borri, giao dịch thương mại với Đàng Trong “chủ yếu là Trung Hoa và Nhật Bản trong Hội chợ tại một cảng của xứ này kéo dài chừng 4 tháng” và chính hình thức buôn bán theo mùa vụ đó đã mang lại nguồn thu đáng kể cho chính quyền sở tại. Nhận xét này phản ánh rõ mối liên hệ giữa điều kiện gió mùa và hình thức tổ chức thương mại tại các thương cảng miền Trung, trong đó cảng thị Hội An giữ vai trò trung tâm.
Các thương nhân đến Hội An không chỉ để trao đổi hàng hóa, mà còn để chuẩn bị cho những chặng hải hành tiếp theo. Theo ghi chép của Pierre-Yves Manguin, thương nhân thường ghé Cù Lao Chàm và Hội An để bổ sung nước ngọt, lương thực, chuẩn bị cho các chuyến đi từ Hội An đến Macao (khoảng 9 ngày) hoặc đến Malaya (khoảng 20 ngày). Điều này cho thấy Hội An không chỉ là điểm đến cuối cùng, mà còn là một trạm trung chuyển quan trọng trong cấu trúc, tổ chức hải thương vận hành theo gió mùa.
Sự phụ thuộc vào chu kỳ gió mùa không chỉ quy định thời điểm tàu thuyền đến và rời cảng, mà còn kéo dài thời gian lưu trú của thương nhân ngoại quốc tại Hội An. Chen Ching Ho, trong nghiên cứu về cộng đồng Hoa thương ở Hội An, đã chỉ ra rằng một bộ phận thương nhân là những người “vì gió mùa không thuận, hoặc vì thương vụ kéo dài, không kịp gió mùa tháng Bảy, tháng Tám để trở về, đành phải lưu lại qua năm chờ kỳ gió sang năm mới về Bắc”. Hiện tượng này cho thấy gió mùa không chỉ là yếu tố tự nhiên, mà còn là tác nhân trực tiếp tạo nên chu kỳ thời gian cư trú đặc thù của xã hội thương nhân tại cảng thị Hội An.
Từ đó có thể thấy, các hoạt động buôn bán, lưu trú và giao lưu xã hội tại Đô thị thương cảng Hội An đều được tổ chức xoay quanh chu kỳ gió mùa, đặc điểm này khác biệt căn bản với các bến trao đổi nội địa hay các điểm giao thương không phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố môi trường, hàng hải biển.
2. Gió mùa và hiện tượng thương nhân “lưu đông” đến sự định hình cấu trúc, tổ chức cư trú - không gian đô thị thương cảng Hội An
Một trong những hệ quả xã hội quan trọng nhất của chế độ gió mùa đối với thương cảng Hội An là hiện tượng thương nhân “lưu đông”, đó là việc các thương nhân ngoại quốc buộc phải cư trú dài ngày, thậm chí kéo dài nhiều tháng hoặc qua năm, tại cảng thị để chờ đợi điều kiện hải trình thuận lợi. Trong bối cảnh kỹ thuật hàng hải tiền cận đại còn phụ thuộc chặt chẽ vào yếu tố tự nhiên, việc không kịp rời cảng trước khi gió đổi chiều đồng nghĩa với việc thương nhân phải ở lại Hội An trong suốt mùa gió bất lợi, chờ đến chu kỳ gió tiếp theo mới có thể tiếp tục hành trình.
Nhà nghiên cứu Chen Ching Ho đã chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của hiện tượng này là “vì gió mùa không thuận”, khiến nhiều thương nhân “không kịp gió mùa tháng Bảy, tháng Tám để trở về, đành phải lưu lại qua năm, chờ kỳ gió sang năm mới về Bắc”. Nhận định này cho thấy “lưu đông” không phải là hiện tượng ngẫu nhiên hay cá biệt, mà là hệ quả trực tiếp của quy luật gió mùa, diễn ra phổ biến và có tính cấu trúc trong hoạt động thương mại của thương cảng Hội An.
Trong thời gian lưu trú dài ngày, thương nhân không chỉ tiến hành giao dịch hàng hóa, mà còn dần tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội của đô thị thường cảng. Do ảnh hưởng của chế độ gió mùa, nhiều thương nhân Trung Hoa và Nhật Bản phải ở lại Hội An trong mùa đông, từ đó phát sinh nhu cầu thuê nhà ở, kho bãi, thiết lập các mối quan hệ buôn bán và sinh hoạt lâu dài với cư dân bản địa. Việc lưu trú kéo dài khiến họ không còn tồn tại như những “khách buôn tạm thời”, mà từng bước trở thành một bộ phận gắn bó mật thiết với đời sống đô thị thương cảng Hội An. Đặc biệt, khi chúa Nguyễn thực hiện các chính sách ưu đãi khi cho phép các thương nhân người Nhật, người Hoa lập phố riêng: “Chúa Đàng Trong xưa kia cho người Nhật, người Tàu chọn một địa điểm và nơi thuận tiện để lập một thành phố cho tiện việc buôn bán. Thành phố này gọi là Faifo (Hội An), một thành phố lớn đến độ người ta có thể nói được là có hai thành phố, một phố người Tàu và một phố người Nhật. Mỗi phố có khu vực riêng, có quan cai trị riêng, và sống theo tập tục riêng. Người Tàu có luật lệ và phong tục của người Tàu và người Nhật cũng vậy”.
Những ghi chép của Pierre Poivre vào giữa thế kỷ XVIII phản ánh sinh động thực tế này. Khi đến Hội An, ông đã nhận xét rằng “đã có rất nhiều thương điếm cho thuê, muốn bao nhiêu cũng được; những nhà lớn nhất thường cho thuê với giá khoảng một trăm đồng bạc trong suốt vụ gió mùa”. Poivre cho biết các thương xá lớn có thể được thuê trọn vẹn “suốt cả mùa gió” với giá lên tới 1.000 piastres. Những tư liệu này cho thấy nhu cầu lưu trú dài ngày của thương nhân đã thúc đẩy sự phát triển của các phạm vi, không gian cư trú và buôn bán mang tính ổn định, phục vụ trực tiếp cho đời sống của các thương nhân tại thương cảng Hội An theo từng chu kỳ gió mùa.
Hiện tượng “lưu đông” không chỉ kéo dài sự hiện diện của thương nhân ngoại quốc, mà còn tác động sâu sắc đến cấu trúc, tổ chức cư trú và tổ chức không gian đô thị của Hội An. Pierre Poivre ghi nhận tại đây có khoảng 6.000 người Hoa, phần lớn là những đại thương gia, nhiều người cưới vợ Việt và nộp thuế cho chính quyền sở tại. Chính sự cư trú kéo dài theo chu kỳ gió mùa đã tạo điều kiện cho quá trình chuyển biến từ lưu trú tạm thời sang cư trú bán ổn định, thúc đẩy sự hình thành các khu phố người Hoa, người Nhật, cùng hệ thống nhà ở kết hợp kho hàng, một dạng không gian đặc trưng của đô thị thương cảng Hội An, nơi chức năng sinh hoạt và thương mại đan xen chặt chẽ.
Dưới tác động của chế độ gió mùa, không gian đô thị Hội An được tổ chức xoay quanh trục sông - cảng. Các khu phố buôn bán ven sông Thu Bồn - Hội An, nơi tập trung nhà ở kết hợp kho hàng, bến/bãi và cầu tàu, đã hình thành nhằm đáp ứng yêu cầu lưu trú và giao dịch kéo dài theo mùa mậu dịch. Không gian này phản ánh rõ mối quan hệ hữu cơ giữa điều kiện tự nhiên, hoạt động thương mại và tổ chức đô thị của cảng thị Hội An.
Bên cạnh các không gian cư trú và buôn bán, thời gian “lưu đông” kéo dài theo chu kỳ gió mùa cũng tạo điều kiện cho sự ra đời của các thiết chế tôn giáo, tín ngưỡng cộng đồng như chùa, hội quán, đình miếu phục vụ các cộng đồng thương nhân ngoại quốc. Trong thời gian lưu trú, nhiều thương nhân đã tham gia xây dựng, duy trì các cơ sở tín ngưỡng, đồng thời tổ chức các sinh hoạt lễ hội gắn với cộng đồng mình, và họ được phép “sống theo tập tục riêng” như Borri miêu tả. Những công trình này không chỉ đáp ứng nhu cầu tinh thần của thương nhân lưu trú, mà còn trở thành các nhân tố quan trọng trong cấu trúc đô thị Hội An.
Có thể thấy rằng, sự hình thành các khu phố người Hoa, người Nhật và hệ thống hội quán tại Hội An không thể tách rời bối cảnh, chế độ gió mùa. Chính thời gian cư trú kéo dài theo chu kỳ gió đã khiến thương nhân cần đến những không gian sinh hoạt ổn định, từ đó thúc đẩy quá trình tổ chức và mở rộng phạm vi, không gian đô thị. Dưới tác động của yếu tố tự nhiên mang tính quy luật này, Hội An trở thành một đô thị thương cảng vừa mang tính lưu động của thương nhân và tính ổn định cư trú đan xen lẫn nhau, phản ánh rõ nét đặc trưng của Hội An trong mạng lưới thương mại biển khu vực Đông Nam Á.
3. Gió mùa và đời sống văn hóa - tín ngưỡng cộng đồng ở đô thị thương cảng Hội An
Không chỉ chi phối hoạt động kinh tế và cấu trúc, tổ chức cư trú - không gian đô thị, chế độ gió mùa còn tác động sâu sắc đến đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cư dân thương cảng Hội An. Trong một đô thị thương cảng vận hành theo lịch thương mại mùa vụ, nơi sinh kế và sự an toàn của con người phụ thuộc trực tiếp vào biển và chu kỳ gió, các thực hành tín ngưỡng gắn với các nghi lễ cầu an, cầu thuận buồm xuôi gió, cúng biển và cúng bến/bãi đã hình thành như một phần không thể tách rời của đời sống cộng đồng. Những tín ngưỡng này phản ánh rõ tâm thức của cư dân sống dựa vào biển, coi tự nhiên, đặc biệt là gió mùa như một lực lượng siêu nhiên mang yếu tố tâm linh, tín ngưỡng.
Hoạt động buôn bán tại Hội An gắn chặt với chu kỳ gió mùa và diễn ra tập trung trong một khoảng thời gian nhất định trong năm, đời sống sinh hoạt và tín ngưỡng của cư dân cảng thị cũng vận động theo chu kỳ này. Các nghi lễ cầu an, cầu cho mưa thuận gió hòa, biển yên sóng lặng thường được tổ chức vào thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc mùa mậu dịch, vừa mang ý nghĩa tâm linh, vừa thể hiện sự chuẩn bị tinh thần cho những chuyến hải hành dài ngày và đầy rủi ro. Trong bối cảnh đó, tín ngưỡng không chỉ là niềm tin cá nhân, mà còn là một hình thức thích ứng văn hóa của cộng đồng trước những bất trắc của tự nhiên.
Đối với các thương nhân ngoại quốc, sự an toàn của chuyến đi biển và khả năng trở về quê hương phụ thuộc rất lớn vào điều kiện gió mùa. Chính vì vậy, trong thời gian lưu trú tại Hội An, họ không chỉ tham gia vào hoạt động buôn bán, mà còn hòa nhập vào không gian tín ngưỡng của cảng thị. Chen Ching Ho đã chỉ ra rằng, do phải lưu trú dài ngày vì không kịp mùa gió thuận, nhiều thương nhân Hoa đã gắn bó sâu rộng với đời sống cộng đồng địa phương, trong đó có việc tham gia các sinh hoạt tín ngưỡng và cộng đồng. Điều này tạo điều kiện cho sự giao thoa, tiếp biến giữa tín ngưỡng bản địa của cư dân Việt với các hình thức tín ngưỡng biển, tín ngưỡng bảo trợ hàng hải của người Hoa, người Nhật tại thương cảng Hội An.
Sự hiện diện của nhiều thiết chế tín ngưỡng như hội quán, đình miếu thờ các vị thần bảo hộ thương nhân và người đi biển tại Hội An cho thấy rõ vai trò của yếu tố gió mùa trong việc hình thành không gian tâm linh của đô thị thương cảng. Các hội quán không chỉ là nơi sinh hoạt cộng đồng, mà còn là trung tâm thực hành tín ngưỡng, nơi thương nhân cầu mong bình an cho các chuyến hải hành và cho việc trở về thuận lợi theo chu kỳ gió mùa. Trong không gian đó, các tín ngưỡng ngoại lai và tín ngưỡng bản địa không tồn tại tách biệt, mà đan xen, bổ sung cho nhau, phản ánh tính chất “mở”, đa cộng đồng của thương cảng Hội An.
Như vậy, gió mùa không chỉ điều khiển sự vận động của tàu thuyền và con người trên biển, mà còn trở thành một yếu tố kết nối giữa tự nhiên và tâm linh trong đời sống văn hóa của cư dân cảng thị Hội An. Thông qua các nghi lễ, tín ngưỡng và thực hành văn hóa gắn với biển và chu kỳ gió, gió mùa đã góp phần định hình nên bản sắc văn hóa đặc thù của Hội An, một thương cảng quốc tế, nơi con người không ngừng thích ứng với tự nhiên bằng hoạt động kinh tế và đời sống tinh thần.
Dựa vào điều kiện tự nhiên thuận lợi, cùng các chính sách phát triển ngoại thương của các chúa Nguyễn, thương cảng Hội An đã sớm phát triển mạnh mẽ vươn tầm ra khu vực và quốc tế. Bên cạnh các yếu tố nội sinh ấy, thì gió mùa là nhân tố góp phần cấu trúc, định hình toàn bộ hoạt động của thương cảng Hội An trong lịch sử. Thông qua việc tổ chức hoạt động thương mại, kéo dài thời gian cư trú, định hình phạm vi, không gian đô thị và ảnh hưởng đến đời sống văn hóa - tín ngưỡng, gió mùa đã góp phần tạo nên đặc tính của Hội An như một cảng thị mang tính chu kỳ, thích ứng linh hoạt với môi trường biển.
Từ góc độ xem gió mùa không chỉ là bối cảnh, điều kiện tự nhiên mà là một tác nhân lịch sử có khả năng tác động, ảnh hưởng đến hoạt động thương mại, tổ chức cư trú - không gian và sinh hoạt văn hóa, mở ra một hướng nghiên cứu mới cho thương cảng Hội An, qua đó góp phần làm sâu sắc hơn nhận thức về mối quan hệ giữa con người, cảng thị và tự nhiên trong lịch sử hải thương Việt Nam và khu vực. Có thể thấy, Hội An như một cảng thị vận hành theo chu kỳ tự nhiên, cho phép nhìn nhận đô thị này như một thực thể lịch sử gắn chặt với môi trường biển, nơi con người không chỉ khai thác các điều kiện tự nhiên cho mục đích kinh tế, mà còn liên tục thích ứng đời sống xã hội, không gian cư trú và sinh hoạt văn hóa theo quy luật của gió mùa. Chính sự thích ứng linh hoạt và bền bỉ này đã góp phần tạo nên tính bền vững và sức sống lâu dài của thương cảng Hội An trong nhiều thế kỷ, đồng thời làm nên bản sắc riêng của một đô thị thương cảng quốc tế trong lịch sử hải thương Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Hoàng Thị Anh Đào (2017), “Hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ Đào Nha và Pháp ở Việt Nam (thế kỷ XVI - XIX)”, Luận án tiến sĩ Lịch sử, Huế, tr.32.
Cristoforo Borri (1998), Xứ Đàng Trong năm 1621, Nxb Tp. Hồ Chí Minh, tr. 90.
Pierre-Yves Manguin, Les Portugais sur les côtes du Viet-Nam et du Champa (Người Bồ Đào Nha trên các bờ biển Việt Nam và Champa), Paris: École française d’Extrême-Orient, 1972, tr. 92-94.
Chen Ching Ho (1965), Mấy vấn đề về người “Minh Hương”, Tân Á Sinh Hoạt lưỡng châu san , quyển 8 kỳ 12, tr.1-4.
Chen Ching Ho (1965), bài viết đã dẫn.
Cristoforo Borri (1998), sách đã dẫn, tr.98.
Thành Thế Vỹ (1961), Ngoại thương Việt Nam hồi thế kỷ XVII, XVIII và đầu XIX, Nxb. Sử học, tr.193.
Hữu Tâm, (1999), “Thị trường Đàng Trong giữa thế kỉ XVIII dưới mắt một thương nhân Pháp”, Thế giới mới, số 256, tr.19.
Pierre Poivre- Me Pièrre Poivre - Memoire touchant la Cochinchine 1744 AME vol 743, pp 314 - 315.
Cristoforo Borri (1998), sách đã dẫn, tr.98.
Chen Ching Ho (1965), bài viết đã dẫn.